vênh mặt

vênh mặt

Một cậu bé vênh mặt khi được khen.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ngửa mặt lên một cách kiêu ngạo, tự đắc: "vênh mặt" diễn tả hành động ngẩng cao mặt, thường kèm theo thái độ coi thường người khác, thể hiện sự tự mãn hoặc kiêu căng.
dụ sử dụng
  • (Anh ta tỏ ra kiêu ngạo, tự đắc sau lời khen.)
  • (Đừng tỏ thái độ coi thường, hỗn xược với người lớn.)
  • ( ấy đi vào phòng với vẻ mặt kiêu căng, không chào hỏi ai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vênh mặt lên": nhấn mạnh hành động ngửa mặt cao hơn, biểu lộ thái độ kiêu ngạo.

    • Hắn vênh mặt lên, cho rằng mình giỏi hơn tất cả. (Hắn tỏ ra tự mãn, cho rằng mình vượt trội hơn mọi người.)
  • "vênh mặt ra vẻ ta đây": hành động vênh mặt kèm theo thái độ ra oai, tự cho mình quan trọng.

    • Thằng vênh mặt ra vẻ ta đây sau khi đạt giải nhất. (Thằng tỏ ra kiêu ngạo, tự đắc sau thành tích.)
Biến thể từ gần giống
  • Vênh (tính từ): không phẳng, bị cong lên hoặc lệch lên; trong ngữ cảnh này, "vênh" chỉ trạng thái ngửa lên.

    • Cái đĩa bị vênh. (Cái đĩa không phẳng, bị cong lên.)
  • Mặt (danh từ): phần phía trước của đầu; trong "vênh mặt", "mặt" bộ phận thể hiện thái độ.

  • Ngẩng mặt (động từ): ngước mặt lên, thường mang nghĩa trung tính hoặc tích cực.

    • Ngẩng mặt nhìn trời. (Ngước mặt lên nhìn bầu trời.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngẩng cao đầu: hành động ngước mặt lên, thường thể hiện niềm tự hào hoặc kiêu hãnh (không nhất thiết tiêu cực).

    • Sau thành công, anh ấy ngẩng cao đầu bước đi. (Anh ấy tự hào bước đi.)
  • Hếch mặt: ngửa mặt lên, thường kèm thái độ khinh thường hoặc tự phụ.

    • Hắn hếch mặt nhìn người khác. (Hắn ngửa mặt lên nhìn người khác với vẻ coi thường.)
  • Khinh khỉnh: thái độ coi thường, kiêu căng.

    • Giọng nói khinh khỉnh của anh ta làm tôi khó chịu. (Giọng nói kiêu căng của anh ta làm tôi khó chịu.)
Thành ngữ liên quan
  • Vênh mặt như ông nội: thành ngữ chỉ thái độ kiêu ngạo, tự cho mình bề trên.
    • Anh ta vênh mặt như ông nội, chẳng coi ai ra gì. (Anh ta tỏ ra kiêu ngạo, coi thường mọi người.)